cariboo caribou

/'kæribu:/ Cách viết khác : (caribou) /'kæribu:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuần lộc Caribou: Một loài hươu lớn sốngcác vùng Bắc Cực cận Bắc Cực của Bắc Mỹ, thuộc cùng loài với tuần lộcÂunhưng thường chỉ đến các quần thể hoang dãBắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The caribou migrate hundreds of miles each year. (Những con tuần lộc Caribou di cư hàng trăm dặm mỗi năm.)
    • Hunting caribou is an important tradition for some indigenous communities. (Săn tuần lộc Caribou một truyền thống quan trọng của một số cộng đồng bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cariboo": Đây một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "caribou". đôi khi được sử dụng trong tên địa danh, như ở Canada.
    • The Cariboo region in British Columbia is named after these animals. (Vùng Cariboo ở British Columbia được đặt tên theo những loài vật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Caribou (cách viết chính tả phổ biến): Tuần lộc Caribou.
  • Reindeer: Tuần lộc (thường dùng để chỉ loài vật nàyÂu-Á, thường được thuần hóa).
  • Deer: Hươu, nai (họ động vật rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Reindeer: Tuần lộc (trong nhiều ngữ cảnh, "caribou" "reindeer" có thể dùng thay thế khi nói về loài, nhưng thường phân biệt theo vùng địa tình trạng thuần hóa).
danh từ
  1. (động vật học) tuần lộc caribu